Core item
Eggs
- Bằng chứng
- Có nhãn nguồn: official gameplay hoặc community report tùy từng hệ thống.
- Cách dùng
- Dùng để chọn nâng cấp tiếp theo và mục tiêu run phù hợp.
- Mẹo chơi
- So sánh với Speed và income thật của bạn trước khi chơi một session dài.
Bách khoa item
Bách khoa thực dụng cho những hệ thống người chơi hay tra cứu: eggs, pets, treadmill, Trails, base upgrades, mutations, incubator content và event items.
Bách khoa
Trang tách rõ gameplay loop chính thức và giá trị do cộng đồng báo cáo để dữ liệu dễ thay đổi không bị hiểu là chắc chắn.
Core item
Income item
Progression upgrade
Speed multiplier
Storage upgrade
Income multiplier
Event mechanic
Live event
Bảng biome
Speed planning và income planning nên dùng calculator thay vì một claim best-item tĩnh.
| Biome | Speed | Guardian | Mẹo chơi |
|---|---|---|---|
| Forest | Start | Chicken | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Lake | 900 | Swan | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Desert | 10K | Scorpion | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Jungle | 40K | Tiger | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Snow | 170K | Yeti | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Volcano | 700K | Hellhound | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Abyss Ocean | 2.5M | Moby | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Prehistoric | 18M | T-Rex | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Cosmic | 700M | Dragon | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
| Cherry Blossom | 2.5B | Nine-tailed fox | Nên thêm buffer trước khi thử route egg nặng hơn. |
Hệ thống multiplier
Speed planning và income planning nên dùng calculator thay vì một claim best-item tĩnh.